WinHSK

昂昂

HSK6adj
0 · Lv.1
ángáng

hiên ngang; bừng bừng; cao quý; cao thượng; cao cả; dũng cảm

high-spirited; bold and proud 参见:气 昂昂

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容精神振奋,很有气魄
义项 adjHSK6

hiên ngang; bừng bừng; cao quý; cao thượng; cao cả; dũng cảm

形容精神振奋,很有气魄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50