拼
昂贵
HSK6adj 0 · Lv.1
ángguì
mắc; đắt; đắt tiền; đắt đỏ
漢越 ngang quý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某个东西非常贵,价格特别高;比喻做某件事情的代价特别高
等级
义项 ①adj≈HSK6
mắc; đắt; đắt tiền; đắt đỏ
某个东西非常贵,价格特别高;比喻做某件事情的代价特别高
免费例句
出国旅行费用昂贵。
Chūguó lǚxíng fèiyòng ángguì.
≈HSK5
Chi phí du lịch nước ngoài rất đắt đỏ.
Traveling abroad is expensive.
这块手表价格昂贵。
zhè kuài shǒu biǎo jià gé áng guì.
≈HSK5
Đồng hồ này mắc quá.
This watch is very expensive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分