WinHSK

昆仑

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
kūnlún

Côn Lôn (núi)

Kunlun Mountains

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山名。
  2. 山名, 在新 疆、西藏、和青海今作昆仑
义项 nlocal, nHSK1

Côn Lôn (núi)

山名。

义项 nlocal, nHSK1

Côn Luân

山名, 在新 疆、西藏、和青海今作昆仑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50