拼
昆布
HSK5n 0 · Lv.1
kūnbù
Côn bố (Đông y chỉ một loài rong biển)
kelp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中药上指海带
等级
义项 ①n≈HSK5
Côn bố (Đông y chỉ một loài rong biển)
中药上指海带
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Côn bố (Đông y chỉ một loài rong biển)
kelp
Côn bố (Đông y chỉ một loài rong biển)
中药上指海带