WinHSK

昌盛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chāngshèng

hưng thịnh; hưng vượng

prosperous; flourishing; thriving 日益 昌盛 be ever-increasingly prosperous 昌盛 的国家 prosperous country

漢越 xương thịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (国家、民族等)兴旺强盛
义项 adjHSK7-9

hưng thịnh; hưng vượng

(国家、民族等)兴旺强盛

免费例句

国家昌盛,人民幸福。

guójiā chāngshèng, rénmín xìngfú.

HSK6

Đất nước hưng thịnh, nhân dân hạnh phúc.

The country is prosperous and the people are happy.

我们的国家繁荣昌盛。

Wǒmen de guójiā fánróng chāngshèng.

HSK6

Đất nước của chúng ta phồn vinh thịnh vượng.

Our country is prosperous and thriving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50