WinHSK

明澈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
míngchè

sáng; trong sáng; trong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮而清澈
义项 adjHSK7-9

sáng; trong sáng; trong

明亮而清澈

免费例句

一双明澈的眼睛。

Yī shuāng míngchè de yǎnjīng.

HSK6

Một đôi mắt trong sáng.

A pair of bright and clear eyes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan