WinHSK

昏暗

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hūn'àn

tối; mờ; mờ tối; mờ mịt; lờ mờ; u ám

dark

漢越 hôn ám

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光线暗;不明亮
义项 adjHSK7-9

tối; mờ; mờ tối; mờ mịt; lờ mờ; u ám

光线暗;不明亮

免费例句

一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。

HSK5

房间里非常昏暗。

Fángjiān lǐ fēicháng hūn'àn.

HSK5

Trong căn phòng rất tối tăm.

The room is very dim.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan