WinHSK

昏迷

HSK7-9v
0 · Lv.1
hūnmí

hôn mê

漢越 hôn mê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人失去感觉、知识
  2. 人失去感觉、知识的状态
义项 vHSK7-9

hôn mê

人失去感觉、知识

免费例句

他赶忙奔过去,发现朋友已昏迷多时。

HSK5

他摔倒后昏迷不醒了。

tā shuāi dǎo hòu hūn mí bù xǐng le.

HSK6

Sau khi ngã, anh ấy đã hôn mê không tỉnh.

After falling, he fell into a coma and didn't wake up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hôn mê; mê man; mê sảng (trạng thái)

人失去感觉、知识的状态

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50