拼
易经
HSK3n 0 · Lv.1
yìjīng
Kinh Dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传统经典之一。
等级
义项 ①n≈HSK3
Kinh Dịch
传统经典之一。
免费例句
《易经》包含了八卦的内容。
《Yìjīng》 bāohán le bāguà de nèiróng.
≈HSK6
Kinh Dịch bao gồm nội dung về bát quái.
The I Ching contains the content of the Eight Trigrams.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分