拼
昔年
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnián
năm xưa
former years 昔年 同窗 former classmates
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往年;从前
等级
义项 ①n≈HSK7-9
năm xưa
往年;从前
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
năm xưa
former years 昔年 同窗 former classmates
năm xưa
往年;从前