WinHSK

昔日

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīrì

ngày trước; ngày xưa; thời xưa; thời trước

漢越 tích nhật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往日; 从前
义项 n, timeHSK7-9

ngày trước; ngày xưa; thời xưa; thời trước

往日; 从前

免费例句

10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的老友——那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。

HSK5

昔日的荒山已经栽满了果树。

Xīrì de huāngshān yǐjīng zāi mǎn le guǒshù.

HSK6

Đồi núi hoang vu xưa đã trồng kín cây ăn quả.

The barren hills of the past are now full of fruit trees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan