WinHSK

星宿

HSK5n
0 · Lv.1
xīngxiù

tinh tú (người xưa gọi sao là tinh tú, gồm hai mươi tám chòm, gọi là nhị thập bát tú)

constellation 十二 星宿 twelve constellations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代指星座,共分二十八宿
义项 nHSK5

tinh tú (người xưa gọi sao là tinh tú, gồm hai mươi tám chòm, gọi là nhị thập bát tú)

中国古代指星座,共分二十八宿

免费例句

观测星宿可以预测未来。

Guāncè xīngxiù kěyǐ yùcè wèilái.

HSK6

Quan sát chòm sao có thể dự đoán tương lai.

Observing constellations can predict the future.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50