WinHSK

星星

HSK4n
0 · Lv.1
xīngxing

sao; ngôi sao

漢越 tinh tinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天文学上指宇宙中能发光的天体,如夜晚天空中闪烁的恒星
义项 nHSK4

sao; ngôi sao

天文学上指宇宙中能发光的天体,如夜晚天空中闪烁的恒星

免费例句

夜晚的星星很美丽。

yèwǎn de xīngxing hěn měilì.

HSK2

Những ngôi sao về đêm thật đẹp.

The stars at night are very beautiful.

星星在银河中闪耀。

Xīngxīng zài yínhé zhōng shǎnyào.

HSK2

Các ngôi sao tỏa sáng trong dải Ngân Hà.

The stars are shining in the Milky Way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan