WinHSK

春运

HSK3n
0 · Lv.1
chūnyùn

dịp về quê ăn Tết; thời điểm về quê đón Tết

passenger transport during or around the Spring Festival

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回家过年的时候
义项 nHSK3

dịp về quê ăn Tết; thời điểm về quê đón Tết

回家过年的时候

免费例句

春运买票需要提前准备。

Chūnyùn mǎi piào xūyào tíqián zhǔnbèi.

HSK5

Mua vé tàu xe về quê ăn Tết cần chuẩn bị trước.

Buying tickets for the Spring Festival travel rush requires preparation in advance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan