拼
昭明
HSK1adj 0 · Lv.1
zhāomíng
Vẻ vang; quang minh. ◇Thư Kinh 書經: Bách tính chiêu minh; hiệp hòa vạn bang 百姓昭明; 協和萬邦 (Nghiêu điển 堯典). Tên ngôi sao.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Vẻ vang; quang minh. ◇Thư Kinh 書經: Bách tính chiêu minh; hiệp hòa vạn bang 百姓昭明; 協和萬邦 (Nghiêu điển 堯典). Tên ngôi sao.
- 明白
等级
义项 ①adj≈HSK1
Vẻ vang; quang minh. ◇Thư Kinh 書經: Bách tính chiêu minh; hiệp hòa vạn bang 百姓昭明; 協和萬邦 (Nghiêu điển 堯典). Tên ngôi sao.
Vẻ vang; quang minh. ◇Thư Kinh 書經: Bách tính chiêu minh; hiệp hòa vạn bang 百姓昭明; 協和萬邦 (Nghiêu điển 堯典). Tên ngôi sao.
义项 ②adj≈HSK1
chiền chiền
明白
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分