WinHSK

昭昭

HSK1adj
0 · Lv.1
zhāozhāo

sáng tỏ; sáng sủa

understand; be clear-minded; be clear/obvious 岂能以其昏昏,使人 昭昭 ? How can a muddle-headed man make others clear-headed?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮
  2. 明白
  3. 清晰﹑明显; (物体或景象) 一个一个清清楚楚的
义项 adjHSK1

sáng tỏ; sáng sủa

明亮

义项 adjHSK1

rõ ràng; rõ rệt; chiền chiền

明白

义项 adjHSK1

rõ rành rành

清晰﹑明显; (物体或景象) 一个一个清清楚楚的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan