WinHSK

昵称

HSK1n
0 · Lv.1
chēng

biệt danh

pet name; term of endearment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 【词目】昵称
义项 nHSK1

biệt danh

【词目】昵称

免费例句

我喜欢这个昵称。

Wǒ xǐhuan zhège nìchēng.

HSK4

Tôi thích biệt danh này.

I like this nickname.

她的昵称很好听。

Tā de nìchēng hěn hǎotīng.

HSK5

Biệt danh của cô ấy nghe rất hay.

Her nickname sounds very nice.

他的昵称是小明。

Tā de nìchēng shì Xiǎo Míng.

HSK6

Biệt danh của anh ấy là Tiểu Minh.

His nickname is Xiaoming.

十多年前实习时,老师让我们每人找一个植物名当昵称方便识记。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan