WinHSK

显得

HSK5v
0 · Lv.1
xiǎnde

có vẻ; lộ ra; tỏ ra; trông; hiện ra

漢越 hiển đắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显现出(某种情状)
义项 vHSK5

có vẻ; lộ ra; tỏ ra; trông; hiện ra

显现出(某种情状)

免费例句

下班后他显得很疲惫。

xiàbān hòu tā xiǎnde hěn píbèi.

HSK4

Sau khi tan làm, anh ấy trông rất mệt.

He looked very tired after work.

他显得有些紧张。

tā xiǎn de yǒu xiē jǐn zhāng.

HSK4

Anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng.

He seems a bit nervous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan