WinHSK

显耀

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
xiǎnyào

danh vọng; quyền thế vang dội

illustrious; celebrated; eminent 显耀 的家族 prestigious clan 显耀

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指声誉、势力等著称
  2. 显摆
义项 v, adjHSK7-9

danh vọng; quyền thế vang dội

指声誉、势力等著称

义项 v, adjHSK7-9

phô trương; khoe khoang

显摆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan