WinHSK

晃动

HSK7-9v
0 · Lv.1
huànɡdònɡ

lắc lư; lay động; đu đưa; lung lay

漢越 hoảng động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摇晃;摇摆
义项 vHSK7-9

lắc lư; lay động; đu đưa; lung lay

摇晃;摇摆

免费例句

他说话时手在晃动。

Tā shuōhuà shí shǒu zài huàngdòng.

HSK5

Tay anh ấy đang lắc lư khi nói.

His hands were shaking while he was talking.

我的牙齿有点儿晃动。

Wǒ de yáchǐ yǒudiǎnr huàngdòng.

HSK5

Răng của tôi hơi lung lay.

My tooth is a bit loose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan