WinHSK

晃悠

HSK7-9v
0 · Lv.1
huàngyōu

đu đưa; lắc lư; dao động; lay động; chao đảo; đong đưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向两边摆动
  2. 闲逛;无所事事
义项 vHSK7-9

đu đưa; lắc lư; dao động; lay động; chao đảo; đong đưa

向两边摆动

免费例句

小狗的尾巴不停地晃悠。

Xiǎo gǒu de wěiba bù tíng de huàngyou.

HSK6

Đuôi chó không ngừng lắc lư.

The puppy's tail kept wagging.

小船在水面上晃悠。

Xiǎo chuán zài shuǐmiàn shàng huàngyou.

HSK6

Chiếc thuyền nhỏ đu đưa trên mặt nước.

The small boat is bobbing on the water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đi dạo; lang thang; ngồi không

闲逛;无所事事

免费例句

他一个人在街上晃悠。

Tā yīgèrén zài jiē shàng huàngyou.

HSK6

Anh ta một mình lang thang trên phố.

He was wandering alone on the street.

他整天晃悠,不务正业。

Tā zhěngtiān huàngyou, bù wù zhèngyè.

HSK6

Anh ta suốt ngày lang thang, không làm việc đàng hoàng.

He loafs around all day and doesn't do any proper work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan