拼
晋代
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìndài
Thời kỳ Jin (Triều đại Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晋朝时期。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thời kỳ Jin (Triều đại Trung Quốc)
晋朝时期。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời kỳ Jin (Triều đại Trung Quốc)
Thời kỳ Jin (Triều đại Trung Quốc)
晋朝时期。