拼
晌饭
HSK1n 0 · Lv.1
shǎngfàn
bữa cơm trưa; cơm trưa
extra meal in the daytime during the busy farming season
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 午饭也叫晌午饭
- 农忙时午前或午后增加的一顿 (或两顿) 饭
等级
义项 ①n≈HSK1
bữa cơm trưa; cơm trưa
午饭也叫晌午饭
义项 ②n≈HSK1
bữa cơm nửa buổi (buổi cơm ăn thêm trong ngày mùa vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều)
农忙时午前或午后增加的一顿 (或两顿) 饭
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分