WinHSK

晚点

HSK3v
0 · Lv.1
wǎndiǎn

trễ; muộn; hoãn; trễ giờ (xe, tàu, máy bay...)

漢越 vãn điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (车、船、飞机) 开出、运行或到达迟于规定时间
义项 vHSK3

trễ; muộn; hoãn; trễ giờ (xe, tàu, máy bay...)

(车、船、飞机) 开出、运行或到达迟于规定时间

免费例句

今天星期日,晚点儿再叫他吧。

HSK2

今天星期日,晚点儿再叫他吧。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan