拼
晚辈
HSK6n 0 · Lv.1
wǎnbèi
người trẻ; hậu bối; đàn em
younger generation; one's juniors
漢越 vãn bối
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辈分低的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người trẻ; hậu bối; đàn em
辈分低的人
免费例句
他是我们家的晚辈。
Tā shì wǒmen jiā de wǎnbèi.
≈HSK5
Anh ấy là người thuộc thế hệ sau trong gia đình chúng tôi.
He is the younger generation in our family.
晚辈必须学会感恩。
Wǎnbèi bìxū xuéhuì gǎn'ēn.
≈HSK5
Người trẻ phải học cách biết ơn.
The younger generation must learn to be grateful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分