拼
晦朔
HSK1n 0 · Lv.1
huìshuò
hối sóc; từ cuối tháng đến đầu tháng; từ tối đến sáng
the last day of a lunar month and the first day of the next one; time from dusk to dawn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从农历某月的末一天到下月的第一天也指从天黑到天明
等级
义项 ①n≈HSK1
hối sóc; từ cuối tháng đến đầu tháng; từ tối đến sáng
从农历某月的末一天到下月的第一天也指从天黑到天明
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分