WinHSK

晴和

HSK2adj
0 · Lv.1
qíng

nắng ấm; trời quang đãng ấm áp

sunny and bright; warm and fine 天气 晴和 bright sunny day

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晴朗暖和
义项 adjHSK2

nắng ấm; trời quang đãng ấm áp

晴朗暖和

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan