WinHSK

晴朗

HSK6adj
0 · Lv.1
qínglǎng

nắng ráo; trời quang; trời trong; quang đãng; trời trong xanh

fine; sunny; clear; fair 在一个 晴朗 的午后 on a cloudless afternoon 晴朗 的早晨 bright/fine morning 晴朗 的秋夜 fine autumn night 天气 晴朗 sunshining/fair weather; fine sunny weather 天空 晴朗 sunny/clear skies; cloudless/serene sky; bright heaven

漢越 tình lãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容太阳光充足,天空没有云
义项 adjHSK6

nắng ráo; trời quang; trời trong; quang đãng; trời trong xanh

形容太阳光充足,天空没有云

免费例句

今天的天气晴朗。

Jīntiān de tiānqì qínglǎng.

HSK5

Thời tiết hôm nay quang đãng.

The weather is clear and sunny today.

我们喜欢晴朗的日子。

wǒmen xǐhuan qínglǎng de rìzi.

HSK5

Chúng tôi thích những ngày trời quang đãng.

We like sunny days.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan