WinHSK

晴雨

HSK2n
0 · Lv.1
qíng

tất cả thời tiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. all weather
  2. barometer
  3. rain or shine
义项 nHSK2

tất cả thời tiết

all weather

义项 nHSK2

Áp kế

barometer

义项 nHSK2

mưa hay nắng

rain or shine

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50