拼
晾台
HSK6n 0 · Lv.1
liàngtái
sân thượng; ban công
sun terrace (for drying cloth)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 楼顶上晾晒衣物的平台
等级
义项 ①n≈HSK6
sân thượng; ban công
楼顶上晾晒衣物的平台
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sân thượng; ban công
sun terrace (for drying cloth)
sân thượng; ban công
楼顶上晾晒衣物的平台