WinHSK

晾晒

HSK6v
0 · Lv.1
liàngshài

phơi nắng

air; air-dry; sun 晾晒 粮食 sun the grain 晾晒 被褥/衣服 air the bedding/clothes in the sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西摊开让日光晒
义项 vHSK6

phơi nắng

把东西摊开让日光晒

免费例句

被褥要经常晾晒。

Bèirù yào jīngcháng liàngshài.

HSK6

Chăn đệm phải thường xuyên đem phơi nắng.

Bedding should be aired out regularly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50