WinHSK

暑气

HSK4n
0 · Lv.1
shǔ

thời tiết nóng; hơi nắng

summer heat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛夏时的热气
义项 nHSK4

thời tiết nóng; hơi nắng

盛夏时的热气

免费例句

喝杯冰可乐杀杀暑气吧。

hē bēi bīng kělè shā shā shǔqì ba.

HSK6

Uống một cốc Coca-Cola đá để giải nhiệt mùa hè đi.

Have a glass of iced cola to beat the summer heat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan