拼
暖流
HSK4n 0 · Lv.1
nuǎnliú
dòng nước ấm; luồng nước ấm; dòng hải lưu nóng
warm feeling
漢越 noãn lưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从低纬度流向高纬度的洋流暖流的水温比它所到区域的水温高
等级
义项 ①n≈HSK4
dòng nước ấm; luồng nước ấm; dòng hải lưu nóng
从低纬度流向高纬度的洋流暖流的水温比它所到区域的水温高
免费例句
冬日温泉涌出暖流。
dōng rì wēn quán yǒng chū nuǎn liú
≈HSK5
Dòng nước ấm phun ra từ suối nước nóng vào mùa đông.
In winter, warm water gushes from the hot spring.
暖流迎面扑来。
Nuǎnliú yíngmiàn pū lái.
≈HSK5
Làn sóng ấm áp ập đến trước mặt.
A warm current rushed towards us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分