WinHSK

暖阁

HSK7-9n
0 · Lv.1
nuǎn

buồng lò sưởi

small heating room with a stove partitioned off in a large house

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时为了设炉取暖在大屋子里隔出来的小房间
义项 nHSK7-9

buồng lò sưởi

旧时为了设炉取暖在大屋子里隔出来的小房间

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan