拼
暮春
HSK7-9time, n 0 · Lv.1
mùchūn
cuối xuân; tháng ba âm lịch; tàn xuân
late spring; third lunar month
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春季的末期;农历的三月
等级
义项 ①time, n≈HSK7-9
cuối xuân; tháng ba âm lịch; tàn xuân
春季的末期;农历的三月
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分