拼
曲子
HSK5n 0 · Lv.1
qūzi
bài hát; ca khúc; bài nhạc; giai điệu; nhạc khúc
漢越 khúc tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (曲子儿) 歌曲
等级
义项 ①n≈HSK5
bài hát; ca khúc; bài nhạc; giai điệu; nhạc khúc
(曲子儿) 歌曲
免费例句
这首曲子用到了“四”这个音。
zhè shǒu qǔ zi yòng dào le “sì” zhè ge yīn.
≈HSK3
Bài nhạc này dùng đến âm "tứ".
This piece of music uses the note 'four'.
他写了一首新的曲子。
tā xiě le yī shǒu xīn de qǔ zi
≈HSK4
Anh ấy đã sáng tác một bài hát mới.
He wrote a new piece of music.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分