WinHSK

曲解

HSK5v
0 · Lv.1
qūjiě

xuyên tạc; giải thích sai; hiểu lệch

漢越 khúc giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错误地解释客观事实或别人的原意 (多指故意地)
义项 vHSK5

xuyên tạc; giải thích sai; hiểu lệch

错误地解释客观事实或别人的原意 (多指故意地)

免费例句

不要曲解原意。

bù yào qū jiě yuán yì

HSK6

Đừng xuyên tạc ý gốc.

Don't distort the original meaning.

他们可能会将自己偶然的印象曲解为一般的状况,这也是我们日常生活中的误会、偏见等不正确看法所产生的原因。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan