拼
更为
HSK3adv 0 · Lv.1
gèngwéi
càng; thêm; hơn nữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 更加
等级
义项 ①adv≈HSK3
càng; thêm; hơn nữa
更加
免费例句
未来将更为美好。
Wèilái jiāng gèng wéi měihǎo.
≈HSK3
Tương lai sẽ tươi đẹp hơn.
The future will be even better.
世界将更为美好。
shì jiè jiāng gèng wéi měi hǎo
≈HSK4
Thế giới sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
The world will become even better.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分