拼
更好
HSK3adj 0 · Lv.1
gènghǎo
càng tốt; tốt hơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示某事使情况; 经历等变得比原来更好
等级
义项 ①adj≈HSK3
càng tốt; tốt hơn
表示某事使情况; 经历等变得比原来更好
免费例句
这个方法比之前的更好。
zhè ge fāng fǎ bǐ zhī qián de gèng hǎo
≈HSK1
Cách này tốt hơn cách trước.
This method is better than the previous one.
他希望有更好的机会。
Tā xīwàng yǒu gèng hǎo de jīhuì.
≈HSK2
Anh ấy hy vọng có cơ hội tốt hơn.
He hopes for a better opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分