WinHSK

更替

HSK5v
0 · Lv.1
ɡēnɡtì

thay đổi; thay thế; thay

漢越 canh thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 更换;替换
义项 vHSK5

thay đổi; thay thế; thay

更换;替换

免费例句

季节更替。

Jìjié gēngtì.

HSK6

Các mùa thay đổi.

The seasons change.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan