WinHSK

更生

HSK3v
0 · Lv.1
gēngshēng

sống lại; cánh sinh (ví với sự phục hưng)

regenerate; renew; recycle; reclaim [ 相关词条 ] 更生布 [名] regenerated cloth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重新得到生命,比喻复兴
  2. 对某种废品加工,使恢复原有性能,成为新的产品
义项 vHSK3

sống lại; cánh sinh (ví với sự phục hưng)

重新得到生命,比喻复兴

义项 vHSK3

tái sinh; tái chế

对某种废品加工,使恢复原有性能,成为新的产品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50