WinHSK

曼妙

HSK1adj
0 · Lv.1
mànmiào

uyển chuyển; dịu dàng (điệu múa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (舞姿) 柔美
义项 adjHSK1

uyển chuyển; dịu dàng (điệu múa)

(舞姿) 柔美

免费例句

春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan