拼
曾孙
HSK5n 0 · Lv.1
zēngsūn
chắt; chắt trai; cháu cố trai; chắt nội; tằng tôn
great-grandson [ 相关词条 ] 曾孙女 [名] great-granddaughter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孙子的儿子
等级
义项 ①n≈HSK5
chắt; chắt trai; cháu cố trai; chắt nội; tằng tôn
孙子的儿子
免费例句
他的曾孙很可爱。
Tā de zēngsūn hěn kě'ài.
≈HSK6
Cháu chắt của ông ấy rất đáng yêu.
His great-grandson is very cute.
老人盼着抱曾孙呢。
Lǎo rén pàn zhe bào zēng sūn ne.
≈HSK6
Người già mong được bế chắt.
The elderly person is looking forward to holding their great-grandchild.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分