WinHSK

最初

HSK5n
0 · Lv.1
zuìchū

lúc đầu; ban đầu; ban sơ; hồi đầu

漢越 tối sơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最早的时期;开始的时候
义项 nHSK5

lúc đầu; ban đầu; ban sơ; hồi đầu

最早的时期;开始的时候

免费例句

他从未偏离自己最初的计划。

Tā cóngwèi piānlí zìjǐ zuìchū de jìhuà.

HSK4

Anh ấy chưa bao giờ đi chệch kế hoạch ban đầu của mình.

He has never deviated from his original plan.

这个问题最初看起来很简单。

Zhège wèntí zuìchū kàn qǐlai hěn jiǎndān.

HSK4

Vấn đề này ban đầu trông có vẻ rất đơn giản.

This problem seemed very simple at first.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan