拼
月俸
HSK1n 0 · Lv.1
yuèfèng
lương tháng
monthly pay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每月的俸禄
- 按月发给的工资
等级
义项 ①n≈HSK1
lương tháng
每月的俸禄
义项 ②n≈HSK1
nguyệt bổng
按月发给的工资
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lương tháng
monthly pay
lương tháng
每月的俸禄
nguyệt bổng
按月发给的工资