WinHSK

月薪

HSK6n
0 · Lv.1
yuèxīn

lương tháng

yuan . 基本 月薪 monthly base pay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按月发给的工资
义项 nHSK6

lương tháng

按月发给的工资

免费例句

我的月薪不够生活。

Wǒ de yuèxīn bú gòu shēnghuó.

HSK5

Lương tháng của tôi không đủ sống.

My monthly salary is not enough to live on.

老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan