WinHSK

有幸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǒuxìng

vận may; dịp may

漢越 hữu hạnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 圈很幸运;有运气
义项 adjHSK7-9

vận may; dịp may

圈很幸运;有运气

免费例句

回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。

HSK4

我们有幸成为朋友。

Wǒmen yǒuxìng chéngwéi péngyou.

HSK5

Chúng tôi may mắn trở thành bạn bè.

We are fortunate to become friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50