WinHSK

有趣

HSK4adj
0 · Lv.1
yǒuqù

thú vị

漢越 hữu thú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有意思;能引起人的兴味的
义项 adjHSK4

thú vị

有意思;能引起人的兴味的

免费例句

呵呵,这事真有趣。

Hēhē, zhè shì zhēn yǒuqù.

HSK1

Ha ha, chuyện này thật thú vị.

Hehe, this is really interesting.

高中生活很有趣。

Gāozhōng shēnghuó hěn yǒuqù.

HSK2

Cuộc sống thời cấp ba rất thú vị.

High school life is very interesting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50