WinHSK

有顷

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǒuqǐng

chốc lát; một lúc sau

soon after; after a little while

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一会儿;片刻
义项 vHSK7-9

chốc lát; một lúc sau

一会儿;片刻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan