WinHSK

朋克

HSK4n
0 · Lv.1
péng

punk

punk [ 相关词条 ] 朋克摇滚乐 [名] punk-rock

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种音乐、文化风格。
义项 nHSK4

punk

一种音乐、文化风格。

免费例句

”这个差5分的“朋克”就给打发走了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan